копь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nếu, hễ
  2. ngươi, mi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́пько́пи
Sinh cáchко́пико́пей
Tặng cáchко́пико́пям
Đối cáchко́пько́пи
Công cụ cáchко́пико́пях
Giới cáchко́пьюко́пями

ко́пи копи

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. Mỏ, khu mỏ, hầm mỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопько́пи
Sinh cáchко́пико́пей
Tặng cáchко́пико́пям
Đối cáchкопько́пи
Công cụ cáchко́пьюко́пями
Giới cáchко́пико́пях

Ví dụ

  • соляные копи
    mỏ muối