копы́тце копытце

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. móng guốc nhỏ, móng chân
  2. vết móng, dấu chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопы́тцекопы́тца
Sinh cáchкопы́тцакопы́тец, копы́тцев
Tặng cáchкопы́тцукопы́тцам
Đối cáchкопы́тцекопы́тца
Công cụ cáchкопы́тцемкопы́тцами
Giới cáchкопы́тцекопы́тцах