копы́тце
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- móng guốc nhỏ, móng chân
- vết móng, dấu chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копы́тце | копы́тца |
| Sinh cách | копы́тца | копы́тец, копы́тцев |
| Tặng cách | копы́тцу | копы́тцам |
| Đối cách | копы́тце | копы́тца |
| Công cụ cách | копы́тцем | копы́тцами |
| Giới cách | копы́тце | копы́тцах |