копчёности

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. Thức ăn xông khóihun khói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопчёностькопчёности
Sinh cáchкопчёностикопчёностей
Tặng cáchкопчёностикопчёностям
Đối cáchкопчёностикопчёности
Công cụ cáchкопчёностьюкопчёностями
Giới cáchкопчёностикопчёностях

копчёность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thực phẩm hun khói
  2. sản phẩm hun khói, thịt hun khói, cá hun khói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопчёностькопчёности
Sinh cáchкопчёностикопчёностей
Tặng cáchкопчёностикопчёностям
Đối cáchкопчёностькопчёности
Công cụ cáchкопчёностьюкопчёностями
Giới cáchкопчёностикопчёностях