ко́пчик копчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xương cục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́пчикко́пчики
Sinh cáchко́пчикако́пчиков
Tặng cáchко́пчикуко́пчикам
Đối cáchко́пчикко́пчики
Công cụ cáchко́пчикомко́пчиками
Giới cáchко́пчикеко́пчиках