ко́пчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xương cục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́пчик | ко́пчики |
| Sinh cách | ко́пчика | ко́пчиков |
| Tặng cách | ко́пчику | ко́пчикам |
| Đối cách | ко́пчик | ко́пчики |
| Công cụ cách | ко́пчиком | ко́пчиками |
| Giới cách | ко́пчике | ко́пчиках |