копу́ша копуша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người chậm chạp, người lề mề
  2. người chậm chạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопу́шакопу́ши
Sinh cáchкопу́шикопу́ш
Tặng cáchкопу́шекопу́шам
Đối cáchкопу́шикопу́ш
Công cụ cáchкопу́шойкопу́шами
Giới cáchкопу́шекопу́шах