копти́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đèn cốc, đèn dầu, đèn hoa kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копти́лка | копти́лки |
| Sinh cách | копти́лки | копти́лок |
| Tặng cách | копти́лке | копти́лкам |
| Đối cách | копти́лку | копти́лки |
| Công cụ cách | копти́лкой, копти́лкою | копти́лками |
| Giới cách | копти́лке | копти́лках |