копте́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hùng hục làmнад Ткорпетьmiệt mài, mải miết, cắm cúi
- phun muội, bốc mồ hóngиспускать копотьbồ hóngphun khói đen° коптеть II несов. 5b
- sống qua ngày đoạn thángпрозябать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | копчу́ |
| ты | копти́шь |
| он / она / оно | копти́т |
| мы | копти́м |
| вы | копти́те |
| они | коптя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | копте́л |
| Giống cái | копте́ла |
| Giống trung | копте́ло |
| Số nhiều | копте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | копти́ |
| Số nhiều | копти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коптя́щий | копте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коптя́ | коптев, коптевши |