копте́ть коптеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hùng hục làmнад Ткорпетьmiệt mài, mải miết, cắm cúi
  2. phun muội, bốc mồ hóngиспускать копотьbồ hóngphun khói đen° коптеть II несов. 5b
  3. sống qua ngày đoạn thángпрозябать

Chia động từ

Hiện tại
якопчу́
тыкопти́шь
он / она / онокопти́т
мыкопти́м
выкопти́те
оникоптя́т
Quá khứ
Giống đựcкопте́л
Giống cáiкопте́ла
Giống trungкопте́ло
Số nhiềuкопте́ли
Mệnh lệnh
Số ítкопти́
Số nhiềuкопти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоптя́щийкопте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоптя́коптев, коптевши