ко́пра копра

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cùi dừa khô, dừa khô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́прако́пры
Sinh cáchко́прыко́пр
Tặng cáchко́преко́прам
Đối cáchко́пруко́пры
Công cụ cáchко́прой, ко́проюко́прами
Giới cáchко́преко́прах

копёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. búa chày, búa rơi, máy đóng cọcдля забивки свай

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопёркопры́
Sinh cáchкопра́копро́в
Tặng cáchкопру́копра́м
Đối cáchкопёркопры́
Công cụ cáchкопро́мкопра́ми
Giới cáchкопре́копра́х