копня́щий
tính từ
Nghĩa
- đang vun đống, đang chất đống
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | копня́щий | копня́щее | копня́щая | копня́щие |
| Sinh cách | копня́щего | копня́щего | копня́щей | копня́щих |
| Tặng cách | копня́щему | копня́щему | копня́щей | копня́щим |
| Đối cách | копня́щего, копня́щий | копня́щее | копня́щую | копня́щих, копня́щие |
| Công cụ cách | копня́щим | копня́щим | копня́щей, копня́щею | копня́щими |
| Giới cách | копня́щем | копня́щем | копня́щей | копня́щих |