копни́вший копнивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкопни́вшийкопни́вшеекопни́вшаякопни́вшие
Sinh cáchкопни́вшегокопни́вшегокопни́вшейкопни́вших
Tặng cáchкопни́вшемукопни́вшемукопни́вшейкопни́вшим
Đối cáchкопни́вшего, копни́вшийкопни́вшеекопни́вшуюкопни́вших, копни́вшие
Công cụ cáchкопни́вшимкопни́вшимкопни́вшей, копни́вшеюкопни́вшими
Giới cáchкопни́вшемкопни́вшемкопни́вшейкопни́вших

копни́ть копнить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh đụn, đánh đống

Chia động từ

Hiện tại
якопню́
тыкопни́шь
он / она / онокопни́т
мыкопни́м
выкопни́те
оникопня́т
Quá khứ
Giống đựcкопни́л
Giống cáiкопни́ла
Giống trungкопни́ло
Số nhiềuкопни́ли
Mệnh lệnh
Số ítкопни́
Số nhiềuкопни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкопня́щийкопни́вший
Bị độngкопни́мыйкопнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкопня́копнив, копнивши