копне́ние копнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đánh đống lúa, sự xếp đống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопне́ниекопне́ния
Sinh cáchкопне́ниякопне́ний
Tặng cáchкопне́ниюкопне́ниям
Đối cáchкопне́ниекопне́ния
Công cụ cáchкопне́ниемкопне́ниями
Giới cáchкопне́ниикопне́ниях