копна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đụn, đống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копна́ | ко́пны |
| Sinh cách | копны́ | копе́н |
| Tặng cách | копне́ | копна́м, ко́пнам |
| Đối cách | копну́ | ко́пны |
| Công cụ cách | копно́й | копна́ми, ко́пнами |
| Giới cách | копне́ | копна́х, ко́пнах |
Ví dụ
- копна волосmái tóc dày