копи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể накопи́тьсяtích tụ, chất đống
Nghĩa
- tích tụ
- dồn lại
- tích lũy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коплю́сь |
| ты | ко́пишься |
| он / она / оно | ко́пится |
| мы | ко́пимся |
| вы | ко́питесь |
| они | ко́пятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | копи́лся |
| Giống cái | копи́лась |
| Giống trung | копи́лось |
| Số nhiều | копи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | копи́сь |
| Số nhiều | копи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | копящийся | копи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | копя́сь | копившись |