копи́рка копирка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giấy than, giấy các bon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопи́ркакопи́рки
Sinh cáchкопи́ркикопи́рок
Tặng cáchкопи́ркекопи́ркам
Đối cáchкопи́ркукопи́рки
Công cụ cáchкопи́ркой, копи́ркоюкопи́рками
Giới cáchкопи́ркекопи́рках

Ví dụ

  • писать под копиркау
    viết trên giấy than