копи́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giấy than, giấy các bon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копи́рка | копи́рки |
| Sinh cách | копи́рки | копи́рок |
| Tặng cách | копи́рке | копи́ркам |
| Đối cách | копи́рку | копи́рки |
| Công cụ cách | копи́ркой, копи́ркою | копи́рками |
| Giới cách | копи́рке | копи́рках |
Ví dụ
- писать под копиркауviết trên giấy than