копи́лка копилка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ống tiền, bùng binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопи́лкакопи́лки
Sinh cáchкопи́лкикопи́лок
Tặng cáchкопи́лкекопи́лкам
Đối cáchкопи́лкукопи́лки
Công cụ cáchкопи́лкой, копи́лкоюкопи́лками
Giới cáchкопи́лкекопи́лках

Từ liên quan