копии́ст копиист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người sao chép, nhà chép sáchoutdated

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопии́сткопии́сты
Sinh cáchкопии́стакопии́стов
Tặng cáchкопии́стукопии́стам
Đối cáchкопии́стакопии́стов
Công cụ cáchкопии́стомкопии́стами
Giới cáchкопии́стекопии́стах