копа́ющийся копающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang lề mề, đang chậm chạp
  2. đang lục lọi, đang tìm tòi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкопа́ющийсякопа́ющеесякопа́ющаясякопа́ющиеся
Sinh cáchкопа́ющегосякопа́ющегосякопа́ющейсякопа́ющихся
Tặng cáchкопа́ющемусякопа́ющемусякопа́ющейсякопа́ющимся
Đối cáchкопа́ющегося, копа́ющийсякопа́ющеесякопа́ющуюсякопа́ющихся, копа́ющиеся
Công cụ cáchкопа́ющимсякопа́ющимсякопа́ющейся, копа́ющеюсякопа́ющимися
Giới cáchкопа́ющемсякопа́ющемсякопа́ющейсякопа́ющихся

копа́ться копаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bới, lục tìm, lục lọi, tìm tòi, lục lạothông tụcискатьtìm
  2. bới, đào, xớiв Прыться
  3. loay hoay, câu dầm, làm lề mề, làm chậm chạpthông tụcмешкать

Chia động từ

Hiện tại
якопа́юсь
тыкопа́ешься
он / она / онокопа́ется
мыкопа́емся
выкопа́етесь
оникопа́ются
Quá khứ
Giống đựcкопа́лся
Giống cáiкопа́лась
Giống trungкопа́лось
Số nhiềuкопа́лись
Mệnh lệnh
Số ítкопа́йся
Số nhiềuкопа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкопа́ющийсякопа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкопа́яськопавшись

Ví dụ

  • копаться в портфеле
    lục lọi trong cặp
  • вечно он копатьсяается!
    nó thì suốt đời lề mề chậm chạp!
  • что ты там копатьсяаешься?
    mày làm cái gì mà loay hoay (câu dầm) ở đấy mãi thế?