копа́
danh từgiống cái
Nghĩa
- bó lúa, bó rạ, chum lúa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́ | ко́пы |
| Sinh cách | копы́ | коп |
| Tặng cách | копе́ | ко́пам |
| Đối cách | копу́ | ко́пы |
| Công cụ cách | копо́й | ко́пами |
| Giới cách | копе́ | ко́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́ | ко́пы |
| Sinh cách | копы́ | коп |
| Tặng cách | копе́ | ко́пам |
| Đối cách | копу́ | ко́пы |
| Công cụ cách | копо́й | ко́пами |
| Giới cách | копе́ | ко́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коп | ко́пы |
| Sinh cách | ко́па | ко́пов |
| Tặng cách | ко́пу | ко́пам |
| Đối cách | коп | ко́пы |
| Công cụ cách | ко́пом | ко́пами |
| Giới cách | ко́пе | ко́пах |