координа́ция координация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Phối hợp, phối vị, phối trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоордина́ция—
Sinh cáchкоордина́ции—
Tặng cáchкоордина́ции—
Đối cáchкоордина́цию—
Công cụ cáchкоордина́цией, координа́циею—
Giới cáchкоордина́ции—

Ví dụ

  • координация движений
    [sự] phối hợp động tác, hiệp đồng động tác

Từ liên quan