коопти́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Chỉ định thêm, bổ sung
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коопти́рую |
| ты | коопти́руешь |
| он / она / оно | коопти́рует |
| мы | коопти́руем |
| вы | коопти́руете |
| они | коопти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коопти́ровал |
| Giống cái | коопти́ровала |
| Giống trung | коопти́ровало |
| Số nhiều | коопти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коопти́руй |
| Số nhiều | коопти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кооптирующий | коопти́ровавший |
| Bị động | кооптируемый | коопти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коопти́руя | кооптировав, кооптировавши |