коопта́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỉ định thêm, bổ sung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коопта́ция | коопта́ции |
| Sinh cách | коопта́ции | коопта́ций |
| Tặng cách | коопта́ции | коопта́циям |
| Đối cách | коопта́цию | коопта́ции |
| Công cụ cách | коопта́цией, коопта́циею | коопта́циями |
| Giới cách | коопта́ции | коопта́циях |