коопта́ция кооптация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chỉ định thêm, bổ sung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоопта́циякоопта́ции
Sinh cáchкоопта́циикоопта́ций
Tặng cáchкоопта́циикоопта́циям
Đối cáchкоопта́циюкоопта́ции
Công cụ cáchкоопта́цией, коопта́циеюкоопта́циями
Giới cáchкоопта́циикоопта́циях