конёк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nócна крышеnhà
  2. đề tài thích nhất, sở thíchизлюбленный предмет разгаворов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконёкконьки́
Sinh cáchконька́конько́в
Tặng cáchконьку́конька́м
Đối cáchконька́конько́в
Công cụ cáchконько́мконька́ми
Giới cáchконьке́конька́х

коньки́ коньки

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giày trượt băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконёкконьки́
Sinh cáchконька́конько́в
Tặng cáchконьку́конька́м
Đối cáchконёкконьки́
Công cụ cáchконько́мконька́ми
Giới cáchконьке́конька́х

Ví dụ

  • роликовые коньки
    giày trượt có bánh [xe]