конёк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nócна крышеnhà
- đề tài thích nhất, sở thíchизлюбленный предмет разгаворов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конёк | коньки́ |
| Sinh cách | конька́ | конько́в |
| Tặng cách | коньку́ | конька́м |
| Đối cách | конька́ | конько́в |
| Công cụ cách | конько́м | конька́ми |
| Giới cách | коньке́ | конька́х |