коня́га коняга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa kéo xe, ngựa thồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконя́гаконя́ги
Sinh cáchконя́гиконя́г
Tặng cáchконя́геконя́гам
Đối cáchконя́гуконя́г
Công cụ cáchконя́гой, коня́гоюконя́гами
Giới cáchконя́геконя́гах