коня́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- ngựa kéo xe, ngựa thồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коня́га | коня́ги |
| Sinh cách | коня́ги | коня́г |
| Tặng cách | коня́ге | коня́гам |
| Đối cách | коня́гу | коня́г |
| Công cụ cách | коня́гой, коня́гою | коня́гами |
| Giới cách | коня́ге | коня́гах |