конькобе́жец конькобежец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người trượt băng
  2. vận động viên trượt băngnhà thể thao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконькобе́жецконькобе́жцы
Sinh cáchконькобе́жцаконькобе́жцев
Tặng cáchконькобе́жцуконькобе́жцам
Đối cáchконькобе́жцаконькобе́жцев
Công cụ cáchконькобе́жцемконькобе́жцами
Giới cáchконькобе́жцеконькобе́жцах

Từ liên quan