кончи́на кончина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tạ thế, từ trần, qua đời, chết, mất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкончи́накончи́ны
Sinh cáchкончи́ныкончи́н
Tặng cáchкончи́некончи́нам
Đối cáchкончи́нукончи́ны
Công cụ cáchкончи́нойкончи́нами
Giới cáchкончи́некончи́нах

Ví dụ

  • безвременная кончина
    [sự] mất sớm, qua đời sớm, chết non, chết yểu