ко́нчик кончик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đầu, mũi, mút, đầu nhọn, mũi nhọn, đầu mút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нчикко́нчики
Sinh cáchко́нчикако́нчиков
Tặng cáchко́нчикуко́нчикам
Đối cáchко́нчикко́нчики
Công cụ cáchко́нчикомко́нчиками
Giới cáchко́нчикеко́нчиках

Ví dụ

  • кончики пальцев
    đầu ngón tay
  • кончик языка
    đầu lưỡi
  • кончик ножа
    mũi dao