конце́ссия
danh từbất động vật
Nghĩa
- hợp đồng nhượng quyền, hợp đồng tô nhượngдоговор
- xí nghiệp nhượng quyền, xí nghiệp tô nhượng, nhượng địaпредприятие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конце́ссия | конце́ссии |
| Sinh cách | конце́ссии | конце́ссий |
| Tặng cách | конце́ссии | конце́ссиям |
| Đối cách | конце́ссию | конце́ссии |
| Công cụ cách | конце́ссией, конце́ссиею | конце́ссиями |
| Giới cách | конце́ссии | конце́ссиях |