конце́ссия концессия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hợp đồng nhượng quyền, hợp đồng tô nhượngдоговор
  2. xí nghiệp nhượng quyền, xí nghiệp tô nhượng, nhượng địaпредприятие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконце́ссияконце́ссии
Sinh cáchконце́ссииконце́ссий
Tặng cáchконце́ссииконце́ссиям
Đối cáchконце́ссиюконце́ссии
Công cụ cáchконце́ссией, конце́ссиеюконце́ссиями
Giới cáchконце́ссииконце́ссиях