конце́рн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Côn-xoóc-ti-om, công-xoóc-xi-om, tổ hợp, côngxec
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конце́рн | конце́рны |
| Sinh cách | конце́рна | конце́рнов |
| Tặng cách | конце́рну | конце́рнам |
| Đối cách | конце́рн | конце́рны |
| Công cụ cách | конце́рном | конце́рнами |
| Giới cách | конце́рне | конце́рнах |