концентри́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính đồng tâm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | концентри́чность | — |
| Sinh cách | концентри́чности | — |
| Tặng cách | концентри́чности | — |
| Đối cách | концентри́чность | — |
| Công cụ cách | концентри́чностью | — |
| Giới cách | концентри́чности | — |