концеви́к концевик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công tắc giới hạn, công tắc cuối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконцеви́кконцевики́
Sinh cáchконцевика́концевико́в
Tặng cáchконцевику́концевика́м
Đối cáchконцеви́кконцевики́
Công cụ cáchконцевико́мконцевика́ми
Giới cáchконцевике́концевика́х