конфуциа́нство конфуцианство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khổng giáo, Nho giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконфуциа́нство—
Sinh cáchконфуциа́нства—
Tặng cáchконфуциа́нству—
Đối cáchконфуциа́нство—
Công cụ cáchконфуциа́нством—
Giới cáchконфуциа́нстве—