конфуциа́нство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Khổng giáo, Nho giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конфуциа́нство | — |
| Sinh cách | конфуциа́нства | — |
| Tặng cách | конфуциа́нству | — |
| Đối cách | конфуциа́нство | — |
| Công cụ cách | конфуциа́нством | — |
| Giới cách | конфуциа́нстве | — |