конформи́зм конформизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa tuân thủ, sự khuynh theo, tính tuân thủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконформи́зм—
Sinh cáchконформи́зма—
Tặng cáchконформи́зму—
Đối cáchконформи́зм—
Công cụ cáchконформи́змом—
Giới cáchконформи́зме—