конфликтова́ть конфликтовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xung đột, va chạm
  2. mâu thuẫn, đối chọi nhau
  3. xung đột, mâu thuẫn
  4. xung đột với ai, mâu thuẫn với ai

Chia động từ

Hiện tại
яконфликту́ю
тыконфликту́ешь
он / она / оноконфликту́ет
мыконфликту́ем
выконфликту́ете
ониконфликту́ют
Quá khứ
Giống đựcонфликтова́л
Giống cáiконфликтова́ла
Giống trungконфликтова́ло
Số nhiềuконфликтова́ли
Mệnh lệnh
Số ítконфликту́й
Số nhiềuконфликту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngконфликту́ющийконфликтова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từконфликту́яконфликтовавши