конфликтова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xung đột, va chạm
- mâu thuẫn, đối chọi nhau
- xung đột, mâu thuẫn
- xung đột với ai, mâu thuẫn với ai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | конфликту́ю |
| ты | конфликту́ешь |
| он / она / оно | конфликту́ет |
| мы | конфликту́ем |
| вы | конфликту́ете |
| они | конфликту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | онфликтова́л |
| Giống cái | конфликтова́ла |
| Giống trung | конфликтова́ло |
| Số nhiều | конфликтова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | конфликту́й |
| Số nhiều | конфликту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | конфликту́ющий | конфликтова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | конфликту́я | конфликтовавши |