конфитю́р конфитюр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mứt quả
  2. mứt
  3. mứt cam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконфитю́рконфитю́ры
Sinh cáchконфитю́раконфитю́ров
Tặng cáchконфитю́руконфитю́рам
Đối cáchконфитю́рконфитю́ры
Công cụ cáchконфитю́ромконфитю́рами
Giới cáchконфитю́реконфитю́рах