конфискующий

tính từ

Nghĩa

  1. tịch thu, sung công

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchконфискующийконфискующееконфискующаяконфискующие
Sinh cáchконфискующегоконфискующегоконфискующейконфискующих
Tặng cáchконфискующемуконфискующемуконфискующейконфискующим
Đối cáchконфискующего, конфискующийконфискующееконфискующуюконфискующих, конфискующие
Công cụ cáchконфискующимконфискующимконфискующей, конфискующеюконфискующими
Giới cáchконфискующемконфискующемконфискующейконфискующих

конфискова́ть конфисковать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. tịch biên
  2. tịch thu
  3. Tịch thu, trưng thu, sung công, tịch biên, tịch ký

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngконфискующийконфискова́вший
Bị độngконфиску́емыйконфиско́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từконфиску́яконфисковав, конфисковавши