Từ điển

    конфетти́ конфетти

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Công-phét-ti, giấy hoa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)