Từ điển

    конфетный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Kẹo
    2. ngọt ngào, đường mật, đãi bôiслащавый

    Ví dụ

    • конфетная коробка
      hộp kẹo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)