конфе́ссия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thú tội
- giáo phái
- tôn giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конфе́ссия | конфе́ссии |
| Sinh cách | конфе́ссии | конфе́ссий |
| Tặng cách | конфе́ссии | конфе́ссиям |
| Đối cách | конфе́ссию | конфе́ссии |
| Công cụ cách | конфе́ссией | конфе́ссиями |
| Giới cách | конфе́ссии | конфе́ссиях |