конфе́ссия конфессия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thú tội
  2. giáo phái
  3. tôn giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконфе́ссияконфе́ссии
Sinh cáchконфе́ссииконфе́ссий
Tặng cáchконфе́ссииконфе́ссиям
Đối cáchконфе́ссиюконфе́ссии
Công cụ cáchконфе́ссиейконфе́ссиями
Giới cáchконфе́ссииконфе́ссиях