Từ điển

    конфере́нц-за́л конференц-зал

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Hội trường, phòng họp, phòng hội họp, phòng hội nghị, phòng hội thương
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)