конфедера́ция конфедерация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Liên đoàn, liên minh, đồng minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконфедера́цияконфедера́ции
Sinh cáchконфедера́цииконфедера́ций
Tặng cáchконфедера́цииконфедера́циям
Đối cáchконфедера́циюконфедера́ции
Công cụ cáchконфедера́циейконфедера́циями
Giới cáchконфедера́цииконфедера́циях