Từ điển

    конфедерати́вный конфедеративный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Liên đoàn, liên minh, đồng minh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)