ко́нус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hình nón, hình côn, nón
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́нус | ко́нусы |
| Sinh cách | ко́нуса | ко́нусов |
| Tặng cách | ко́нусу | ко́нусам |
| Đối cách | ко́нус | ко́нусы |
| Công cụ cách | ко́нусом | ко́нусами |
| Giới cách | ко́нусе | ко́нусах |