ко́нус конус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hình nón, hình côn, nón

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нуско́нусы
Sinh cáchко́нусако́нусов
Tặng cáchко́нусуко́нусам
Đối cáchко́нуско́нусы
Công cụ cáchко́нусомко́нусами
Giới cáchко́нусеко́нусах

Từ liên quan