ко́нунг конунг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vua, thủ lĩnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нунгко́нунги
Sinh cáchко́нунгако́нунгов
Tặng cáchко́нунгуко́нунгам
Đối cáchко́нунгако́нунгов
Công cụ cáchко́нунгомко́нунгами
Giới cáchко́нунгеко́нунгах