ко́нтры контры

danh từ

Nghĩa

  1. sự bất đồng, ý kiến trái chiều, phe đối lập

ко́нтра контра

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. phản cách mạng
  2. kiểm tra, thử nghiệm, thử thách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нтрако́нтры
Sinh cáchко́нтрыко́нтр
Tặng cáchко́нтреко́нтрам
Đối cáchко́нтруко́нтр
Công cụ cáchко́нтрой, ко́нтроюко́нтрами
Giới cáchко́нтреко́нтрах