Từ điển

    контрреволюцио́нный контрреволюционный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Phản cách mạng, phản cách mệnh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)