контролёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người kiểm tra, kiểm tra viên, người kiểm soát, kiểm soát viênна производстве
- người soát vé, kiểm soát viênбилетныйkiểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | контролёр | контролёры |
| Sinh cách | контролёра | контролёров |
| Tặng cách | контролёру | контролёрам |
| Đối cách | контролёра | контролёров |
| Công cụ cách | контролёром | контролёрами |
| Giới cách | контролёре | контролёрах |