контролироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được kiểm soát, được giám sát

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngконтроли́рующийсяконтроли́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từконтроли́руяськонтролировавшись