контригра́ контригра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nước đi đối phó, chiến lược đối kháng, nước cờ phản công, thế cờ phụ trợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконтригра́контри́гры
Sinh cáchконтригры́контри́гр
Tặng cáchконтригре́контри́грам
Đối cáchконтригру́контри́гры
Công cụ cáchконтригро́й, контригро́юконтри́грами
Giới cáchконтригре́контри́грах