контрибу́ция контрибуция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bồi thường chiến tranh, bồi thường chiến phíс государстваtiền
  2. đảm phụс населенияtiền, thuế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконтрибу́цияконтрибу́ции
Sinh cáchконтрибу́цииконтрибу́ций
Tặng cáchконтрибу́цииконтрибу́циям
Đối cáchконтрибу́циюконтрибу́ции
Công cụ cáchконтрибу́цией, контрибу́циеюконтрибу́циями
Giới cáchконтрибу́цииконтрибу́циях

Ví dụ

  • наложить контрибуцияю
    đánh thuế đảm phụ