контрацепти́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuốc tránh thai, biện pháp tránh thai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | контрацепти́в | контрацепти́вы |
| Sinh cách | контрацепти́ва | контрацепти́вов |
| Tặng cách | контрацепти́ву | контрацепти́вам |
| Đối cách | контрацепти́в | контрацепти́вы |
| Công cụ cách | контрацепти́вом | контрацепти́вами |
| Giới cách | контрацепти́ве | контрацепти́вах |